ETF · Chỉ số
S&P 500 Low Volatility
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 7,3 tỷ | 3,83 tr.đ. | 0,25 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 5/5/2011 | 72,18 | 3,03 | 22,19 | ||
| Cổ phiếu | 125,49 tr.đ. | — | 0,35 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 3/10/2012 | 82,65 | 3,00 | 22,02 | ||
| Cổ phiếu | 81,45 tr.đ. | — | 0,33 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 24/1/2012 | 51,27 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 22,84 tr.đ. | — | 0,33 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 31/1/2017 | 36,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 22,49 tr.đ. | — | 0,25 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 13/7/2021 | 53,33 | 3,03 | 22,19 | ||
| Cổ phiếu | 5,33 tr.đ. | — | 0,33 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 31/1/2017 | 36,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,79 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 13/11/2018 | 233,41 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm